growth rate

growth rate

The chart shows the annual growth rate of the sunflower.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ tăng trưởng (hoặc tốc độ tăng trưởng) – chỉ mức độ gia tăng về kích thước, số lượng hoặc giá trị của một đối tượng trong một đơn vị thời gian nhất định. Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh tế, sinh học, dân số học các lĩnh vực đo lường sự phát triển.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tăng trưởng của nền kinh tế đã chậm lại trong quý này.)
  • (Tốc độ tăng trưởng của quần thể vi khuẩn theo cấp số nhân trong điều kiện lý tưởng.)
  • (Chúng ta cần tính tỷ lệ tăng trưởng hàng năm của doanh thu công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high/low growth rate": tỷ lệ tăng trưởng cao/thấp.
    • The tech sector has a high growth rate compared to traditional industries. (Ngành công nghệ tỷ lệ tăng trưởng cao so với các ngành truyền thống.)
  • "growth rate per capita": tỷ lệ tăng trưởng trên đầu người.
    • The growth rate per capita of GDP reflects improvements in living standards. (Tỷ lệ tăng trưởng trên đầu người của GDP phản ánh sự cải thiện về mức sống.)
  • "compound growth rate": tỷ lệ tăng trưởng kép (thường dùng trong tài chính).
    • The compound growth rate of the investment was 8% over five years. (Tỷ lệ tăng trưởng kép của khoản đầu 8% trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Growth (danh từ): sự tăng trưởng, sự phát triển.
    • Economic growth is essential for job creation. (Tăng trưởng kinh tế rất cần thiết cho việc tạo việc làm.)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, tốc độ.
    • The interest rate has increased. (Lãi suất đã tăng.)
  • Growth rate một cụm danh từ ghép, không biến thể riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Rate of increase: tỷ lệ gia tăng (dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc thống ).
    • The rate of increase in population is alarming. (Tỷ lệ gia tăng dân số đáng báo động.)
  • Expansion rate: tốc độ mở rộng (thường dùng trong kinh tế hoặc địa ).
    • The expansion rate of the company's market share is impressive. (Tốc độ mở rộng thị phần của công ty rất ấn tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "growth rate", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - "to calculate the growth rate": tính toán tỷ lệ tăng trưởng. - We need to calculate the growth rate accurately. (Chúng ta cần tính toán tỷ lệ tăng trưởng một cách chính xác.) - "to maintain a growth rate": duy trì tỷ lệ tăng trưởng. - The company aims to maintain a steady growth rate. (Công ty đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ tăng trưởng ổn định.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "growth rate", nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh như: - "Growth rate like a rocket": tỷ lệ tăng trưởng như tên lửa (ám chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng). - The startup's growth rate was like a rocket, doubling its revenue in six months. (Tỷ lệ tăng trưởng của công ty khởi nghiệp như tên lửa, tăng gấp đôi doanh thu trong sáu tháng.)

Từ gần giống